Cách viết chữ 屌 (diǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: penis, (slang) cool or extraordinary, (Cantonese) to fuck · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 屌 |
|---|---|
| Pinyin | diǎo |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+5C4C |
Nghĩa tiếng Anh
- penis
- (slang) cool or extraordinary
- (Cantonese) to fuck