Cách viết chữ 蚪 (dǒu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: tadpole · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蚪
Thứ tự nét từng bước của chữ 蚪

Luyện viết chữ 蚪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蚪
Pinyindǒu
Số nét10
UnicodeU+86AA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蚪 →