Cách viết chữ 遁 (dùn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to evade, to flee, to escape · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 遁
Thứ tự nét từng bước của chữ 遁

Luyện viết chữ 遁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán遁
Pinyindùn
Số nét12
UnicodeU+9041

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 遁 →