Cách viết chữ 遁 (dùn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to evade, to flee, to escape · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 遁 |
|---|---|
| Pinyin | dùn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9041 |
Nghĩa tiếng Anh
- to evade
- to flee
- to escape
- variant of 遁[dun4]
Nghĩa: to evade, to flee, to escape · 12 nét
| Chữ Hán | 遁 |
|---|---|
| Pinyin | dùn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9041 |