Cách viết chữ 钒 (fán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: vanadium (chemistry) · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 钒 |
|---|---|
| Pinyin | fán |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+9492 |
Nghĩa tiếng Anh
- vanadium (chemistry)
Nghĩa: vanadium (chemistry) · 8 nét
| Chữ Hán | 钒 |
|---|---|
| Pinyin | fán |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+9492 |