Cách viết chữ 镄 (fèi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fermium (chemistry) · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 镄 |
|---|---|
| Pinyin | fèi |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9544 |
Nghĩa tiếng Anh
- fermium (chemistry)
Nghĩa: fermium (chemistry) · 14 nét
| Chữ Hán | 镄 |
|---|---|
| Pinyin | fèi |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9544 |