Cách viết chữ 腓 (féi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: calf of leg, decay, protect · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 腓 |
|---|---|
| Pinyin | féi |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8153 |
Nghĩa tiếng Anh
- calf of leg
- decay
- protect
Nghĩa: calf of leg, decay, protect · 12 nét
| Chữ Hán | 腓 |
|---|---|
| Pinyin | féi |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8153 |