Cách viết chữ 芙 (fú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 芙蓉[fu2 rong2], lotus · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 芙
Thứ tự nét từng bước của chữ 芙

Luyện viết chữ 芙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán芙
Pinyinfú
Số nét7
UnicodeU+8299

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 芙 →