Cách viết chữ 藩 (fān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fence, hedge, screen · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 藩 |
|---|---|
| Pinyin | fān |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+85E9 |
Nghĩa tiếng Anh
- fence
- hedge
- screen
- barrier
- vassal state
- Taiwan pr. [fan2]
Nghĩa: fence, hedge, screen · 18 nét
| Chữ Hán | 藩 |
|---|---|
| Pinyin | fān |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+85E9 |