Cách viết chữ 蜚 (fēi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: gad-fly · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蜚 |
|---|---|
| Pinyin | fēi (cũng đọc: fěi) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+871A |
Nghĩa tiếng Anh
- gad-fly
Nghĩa: gad-fly · 14 nét
| Chữ Hán | 蜚 |
|---|---|
| Pinyin | fēi (cũng đọc: fěi) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+871A |