Cách viết chữ 蝮 (fù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: insect, poisonous snake (archaic) · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蝮 |
|---|---|
| Pinyin | fù |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+876E |
Nghĩa tiếng Anh
- insect
- poisonous snake (archaic)
Nghĩa: insect, poisonous snake (archaic) · 15 nét
| Chữ Hán | 蝮 |
|---|---|
| Pinyin | fù |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+876E |