AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 蝠 (fú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bat · 15 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 蝠
Luyện viết chữ 蝠 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
蝠
Pinyin
fú
Số nét
15
Unicode
U+8760
Nghĩa tiếng Anh
bat
Chữ Hán khác
蝮
fù
袱
fú
複
fù
覆
fù
訃
fù
訪
fǎng
誹
fěi
諷
fěng
讣
fù
讽
fěng
访
fǎng
诽
fěi
Tự viết chữ 蝠 →