Cách viết chữ 蚨 (fú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (water-beetle), money · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蚨 |
|---|---|
| Pinyin | fú |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+86A8 |
Nghĩa tiếng Anh
- (water-beetle)
- money
Nghĩa: (water-beetle), money · 10 nét
| Chữ Hán | 蚨 |
|---|---|
| Pinyin | fú |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+86A8 |