Cách viết chữ 蜉 (fú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (dragon fly), (large ant), (wasp) · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蜉
Thứ tự nét từng bước của chữ 蜉

Luyện viết chữ 蜉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蜉
Pinyinfú
Số nét13
UnicodeU+8709

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蜉 →