Cách viết chữ 蕃 (fān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 吐蕃[Tu3 bo1], variant of 番[fan1], foreign (non-Chinese) · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蕃 |
|---|---|
| Pinyin | fān (cũng đọc: bō, fán) |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8543 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 吐蕃[Tu3 bo1]
- variant of 番[fan1]
- foreign (non-Chinese)
- luxuriant
- flourishing
- to reproduce