Cách viết chữ 菲 (fēi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: abbr. for the Philippines 菲律賓|菲律宾[Fei1 lu:4 bin1], luxuriant (plant growth), rich with fragrance · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 菲 |
|---|---|
| Pinyin | fēi (cũng đọc: fěi) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+83F2 |
Nghĩa tiếng Anh
- abbr. for the Philippines 菲律賓|菲律宾[Fei1 lu:4 bin1]
- luxuriant (plant growth)
- rich with fragrance
- phenanthrene C14H10
- poor
- humble
Từ chứa chữ 菲
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 菲薄 | fěi bó | humble; meager |