Cách viết chữ 菲 (fēi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: abbr. for the Philippines 菲律賓|菲律宾[Fei1 lu:4 bin1], luxuriant (plant growth), rich with fragrance · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 菲
Thứ tự nét từng bước của chữ 菲

Luyện viết chữ 菲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán菲
Pinyinfēi (cũng đọc: fěi)
Số nét11
UnicodeU+83F2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 菲

TừPinyinNghĩa
菲薄fěi bóhumble; meager

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 菲 →