Cách viết chữ 芾 (fèi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 蔽芾[bi4 fei4], luxuriance of vegetation · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 芾 |
|---|---|
| Pinyin | fèi (cũng đọc: fú) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+82BE |
Nghĩa tiếng Anh
- see 蔽芾[bi4 fei4]
- luxuriance of vegetation
Nghĩa: see 蔽芾[bi4 fei4], luxuriance of vegetation · 7 nét
| Chữ Hán | 芾 |
|---|---|
| Pinyin | fèi (cũng đọc: fú) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+82BE |