Cách viết chữ 酆 (fēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Zhou Dynasty capital, surname Feng · 20 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 酆 |
|---|---|
| Pinyin | fēng |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+9146 |
Nghĩa tiếng Anh
- Zhou Dynasty capital
- surname Feng
Nghĩa: Zhou Dynasty capital, surname Feng · 20 nét
| Chữ Hán | 酆 |
|---|---|
| Pinyin | fēng |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+9146 |