Cách viết chữ 釜 (fǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: kettle, cauldron · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 釜
Thứ tự nét từng bước của chữ 釜

Luyện viết chữ 釜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán釜
Pinyinfǔ
Số nét10
UnicodeU+91DC

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 釜 →