Cách viết chữ 郜 (gào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Gao, name of a feudal state · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 郜
Thứ tự nét từng bước của chữ 郜

Luyện viết chữ 郜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán郜
Pinyingào
Số nét9
UnicodeU+90DC

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 郜 →