Cách viết chữ 埂 (gěng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: strip of high ground, low earth dyke separating fields · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 埂 |
|---|---|
| Pinyin | gěng |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+57C2 |
Nghĩa tiếng Anh
- strip of high ground
- low earth dyke separating fields