Cách viết chữ 媾 (gòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to marry, to copulate · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 媾 |
|---|---|
| Pinyin | gòu |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+5ABE |
Nghĩa tiếng Anh
- to marry
- to copulate
Nghĩa: to marry, to copulate · 13 nét
| Chữ Hán | 媾 |
|---|---|
| Pinyin | gòu |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+5ABE |