Cách viết chữ 埚 (guō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: crucible · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 埚
Thứ tự nét từng bước của chữ 埚

Luyện viết chữ 埚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán埚
Pinyinguō
Số nét10
UnicodeU+57DA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 埚 →