Cách viết chữ 赓 (gēng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to continue (as a song) · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 赓
Thứ tự nét từng bước của chữ 赓

Luyện viết chữ 赓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán赓
Pinyingēng
Số nét12
UnicodeU+8D53

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 赓 →