Cách viết chữ 佝 (gōu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 佝僂|佝偻[gou1 lou2], see 佝瞀[kou4 mao4] · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 佝
Thứ tự nét từng bước của chữ 佝

Luyện viết chữ 佝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán佝
Pinyingōu (cũng đọc: kòu)
Số nét7
UnicodeU+4F5D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 佝 →