Cách viết chữ 倌 (guān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: keeper of domestic animals, herdsman, (old) hired hand in certain trade · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 倌
Thứ tự nét từng bước của chữ 倌

Luyện viết chữ 倌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán倌
Pinyinguān
Số nét10
UnicodeU+500C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 倌 →