Cách viết chữ 梏 (gù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: braces (med.), fetters, manacles · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 梏 |
|---|---|
| Pinyin | gù |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+688F |
Nghĩa tiếng Anh
- braces (med.)
- fetters
- manacles
Nghĩa: braces (med.), fetters, manacles · 11 nét
| Chữ Hán | 梏 |
|---|---|
| Pinyin | gù |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+688F |