Cách viết chữ 桧 (guì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Chinese Juniper (Juniperus chinensis), coffin lid decoration (old) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 桧 |
|---|---|
| Pinyin | guì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6867 |
Nghĩa tiếng Anh
- Chinese Juniper (Juniperus chinensis)
- coffin lid decoration (old)