Cách viết chữ 焊 (hàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to weld, to solder, variant of 焊[han4] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 焊 |
|---|---|
| Pinyin | hàn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+710A |
Nghĩa tiếng Anh
- to weld
- to solder
- variant of 焊[han4]
Từ chứa chữ 焊
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 焊接 | hàn jiē | to weld; welding |