Cách viết chữ 猲 (hè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: frightened, terrified, short-snout dog · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 猲 |
|---|---|
| Pinyin | hè (cũng đọc: xiē) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7332 |
Nghĩa tiếng Anh
- frightened
- terrified
- short-snout dog
Nghĩa: frightened, terrified, short-snout dog · 12 nét
| Chữ Hán | 猲 |
|---|---|
| Pinyin | hè (cũng đọc: xiē) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7332 |