Cách viết chữ 邗 (hán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of an ancient river · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 邗 |
|---|---|
| Pinyin | hán |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+9097 |
Nghĩa tiếng Anh
- name of an ancient river
Nghĩa: name of an ancient river · 5 nét
| Chữ Hán | 邗 |
|---|---|
| Pinyin | hán |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+9097 |