Cách viết chữ 薅 (hāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to weed, to grip or clutch · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 薅 |
|---|---|
| Pinyin | hāo |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8585 |
Nghĩa tiếng Anh
- to weed
- to grip or clutch
Nghĩa: to weed, to grip or clutch · 16 nét
| Chữ Hán | 薅 |
|---|---|
| Pinyin | hāo |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8585 |