Cách viết chữ 蘅 (héng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Asarum blumei (wild ginger plant) · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蘅 |
|---|---|
| Pinyin | héng |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+8605 |
Nghĩa tiếng Anh
- Asarum blumei (wild ginger plant)
Nghĩa: Asarum blumei (wild ginger plant) · 19 nét
| Chữ Hán | 蘅 |
|---|---|
| Pinyin | héng |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+8605 |