Cách viết chữ 薨 (hōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: death of a prince, swarming · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 薨
Thứ tự nét từng bước của chữ 薨

Luyện viết chữ 薨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán薨
Pinyinhōng
Số nét16
UnicodeU+85A8

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 薨 →