Cách viết chữ 涸 (hé) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to dry, to dry up · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 涸 |
|---|---|
| Pinyin | hé |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6DB8 |
Nghĩa tiếng Anh
- to dry
- to dry up
Nghĩa: to dry, to dry up · 11 nét
| Chữ Hán | 涸 |
|---|---|
| Pinyin | hé |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6DB8 |