Cách viết chữ 滹 (hū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Hu, name of a river · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 滹 |
|---|---|
| Pinyin | hū |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+6EF9 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Hu
- name of a river
Nghĩa: surname Hu, name of a river · 14 nét
| Chữ Hán | 滹 |
|---|---|
| Pinyin | hū |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+6EF9 |