Cách viết chữ 灬 (huǒ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: "fire" radical in Chinese characters (Kangxi radical 86), occurring in 熙, 然, 熊 etc · 4 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 灬 |
|---|---|
| Pinyin | huǒ |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+706C |
Nghĩa tiếng Anh
- "fire" radical in Chinese characters (Kangxi radical 86), occurring in 熙, 然, 熊 etc