Cách viết chữ 烩 (huì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to braise, to cook in soy and vinegar, braised · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 烩 |
|---|---|
| Pinyin | huì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+70E9 |
Nghĩa tiếng Anh
- to braise
- to cook in soy and vinegar
- braised
- cooked in soy and vinegar