Cách viết chữ 烀 (hū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to cook in a small quantity of water · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 烀 |
|---|---|
| Pinyin | hū |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+70C0 |
Nghĩa tiếng Anh
- to cook in a small quantity of water
Nghĩa: to cook in a small quantity of water · 9 nét
| Chữ Hán | 烀 |
|---|---|
| Pinyin | hū |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+70C0 |