Cách viết chữ 漶 (huàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: indecipherable · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 漶 |
|---|---|
| Pinyin | huàn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+6F36 |
Nghĩa tiếng Anh
- indecipherable
Nghĩa: indecipherable · 14 nét
| Chữ Hán | 漶 |
|---|---|
| Pinyin | huàn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+6F36 |