Cách viết chữ 灏 (hào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: vast (of water) · 21 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 灏 |
|---|---|
| Pinyin | hào |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+704F |
Nghĩa tiếng Anh
- vast (of water)
Nghĩa: vast (of water) · 21 nét
| Chữ Hán | 灏 |
|---|---|
| Pinyin | hào |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+704F |