Cách viết chữ 潢 (huáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dye paper, lake, pond · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 潢 |
|---|---|
| Pinyin | huáng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+6F62 |
Nghĩa tiếng Anh
- dye paper
- lake
- pond
- mount scroll
Nghĩa: dye paper, lake, pond · 14 nét
| Chữ Hán | 潢 |
|---|---|
| Pinyin | huáng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+6F62 |