Cách viết chữ 湟 (huáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a river · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 湟 |
|---|---|
| Pinyin | huáng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6E5F |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a river
Nghĩa: name of a river · 12 nét
| Chữ Hán | 湟 |
|---|---|
| Pinyin | huáng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6E5F |