Cách viết chữ 淮 (huái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: name of a river · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 淮
Thứ tự nét từng bước của chữ 淮

Luyện viết chữ 淮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán淮
Pinyinhuái
Số nét11
UnicodeU+6DEE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 淮

TừPinyinNghĩa
江淮jiāng huái
淮河huái héHuai River, main river of east China, between the Yellow River 黃河|黄河[Huang2 He2] and the Changjiang 長江|长江[Chang2 Jiang1]
淮北huái běiHuaibei prefecture-level city in Anhui

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 淮 →