Cách viết chữ 笈 (jí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: trunks (for books) · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 笈 |
|---|---|
| Pinyin | jí |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+7B08 |
Nghĩa tiếng Anh
- trunks (for books)
Nghĩa: trunks (for books) · 9 nét
| Chữ Hán | 笈 |
|---|---|
| Pinyin | jí |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+7B08 |