Cách viết chữ 笺 (jiān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 箋|笺[jian1], letter, note-paper · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 笺 |
|---|---|
| Pinyin | jiān |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7B3A |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 箋|笺[jian1]
- letter
- note-paper
Nghĩa: variant of 箋|笺[jian1], letter, note-paper · 11 nét
| Chữ Hán | 笺 |
|---|---|
| Pinyin | jiān |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7B3A |