Cách viết chữ 涧 (jiàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 澗|涧[jian4], mountain stream · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 涧 |
|---|---|
| Pinyin | jiàn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6DA7 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 澗|涧[jian4]
- mountain stream
Nghĩa: variant of 澗|涧[jian4], mountain stream · 10 nét
| Chữ Hán | 涧 |
|---|---|
| Pinyin | jiàn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6DA7 |