Cách viết chữ 腱 (jiàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tendon, sinew · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 腱 |
|---|---|
| Pinyin | jiàn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8171 |
Nghĩa tiếng Anh
- tendon
- sinew
Nghĩa: tendon, sinew · 12 nét
| Chữ Hán | 腱 |
|---|---|
| Pinyin | jiàn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8171 |