Cách viết chữ 艽 (jiāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 秦艽[qin2 jiao1] · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 艽 |
|---|---|
| Pinyin | jiāo |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+827D |
Nghĩa tiếng Anh
- see 秦艽[qin2 jiao1]
Nghĩa: see 秦艽[qin2 jiao1] · 5 nét
| Chữ Hán | 艽 |
|---|---|
| Pinyin | jiāo |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+827D |