Cách viết chữ 茧 (jiǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cocoon, callus, variant of 繭|茧[jian3] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 茧 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎn |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8327 |
Nghĩa tiếng Anh
- cocoon
- callus
- variant of 繭|茧[jian3]
Nghĩa: cocoon, callus, variant of 繭|茧[jian3] · 9 nét
| Chữ Hán | 茧 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎn |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8327 |