Cách viết chữ 莖 (jìng) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 莖
Thứ tự nét từng bước của chữ 莖

Luyện viết chữ 莖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán莖
Pinyinjìng
Số nét11
UnicodeU+8396

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 莖 →