AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 莖 (jìng) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 莖
Luyện viết chữ 莖 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
莖
Pinyin
jìng
Số nét
11
Unicode
U+8396
Chữ Hán khác
莢
jiá
菁
jīng
菅
jiān
菊
jú
菌
jūn
葭
jiā
蒋
jiǎng
蒟
jǔ
蒹
jiān
蒺
jí
蓟
jì
蔣
jiǎng
Tự viết chữ 莖 →